Apex Legends công cụ tính toán thiệt hại
Chọn mức độ giáp và vị trí tấn công, và mọi loại vũ khí sẽ được xếp hạng theo thời gian cần thiết để hạ gục một nhân vật huyền thoại. Tất cả 29 loại vũ khí, dựa trên các chỉ số sát thương và tốc độ bắn trong chính trò chơi.
Các phát bắn hạ gục, theo thứ hạng
| Weapon | Class | Damage | Shots | Time to down | Relative |
|---|---|---|---|---|---|
| R-99 SMG | Sub machine gun | 14 | 15 | 0.78s | |
| HAVOC Rifle | Assault rifle | 18 | 12 | 0.98s | |
| L-STAR EMG | Light machine gun | 19 | 11 | 1.00s | |
| C.A.R. SMG | Sub machine gun | 12 | 17 | 1.03s | |
| Volt SMG | Sub machine gun | 15 | 14 | 1.08s | |
| VK-47 Flatline | Assault rifle | 18 | 12 | 1.10s | |
| R-301 Carbine | Assault rifle | 13 | 16 | 1.11s | |
| Alternator SMG | Sub machine gun | 16 | 13 | 1.20s | |
| M600 Spitfire | Light machine gun | 18 | 12 | 1.22s | |
| RE-45 Auto | Pistol | 12 | 17 | 1.23s | |
| Prowler Burst PDW | Sub machine gun | 15 | 14 | 1.24s | |
| EVA-8 Auto | Shotgun | 56 | 4 | 1.25s | |
| 30-30 Repeater | Marksman weapon | 39 | 6 | 1.30s | |
| Rampage LMG | Light machine gun | 26 | 8 | 1.40s | |
| G7 Scout | Marksman weapon | 33 | 7 | 1.43s | |
| Wingman | Pistol | 45 | 5 | 1.54s | |
| P2020 | Pistol | 18 | 12 | 1.57s | |
| Hemlok Burst AR | Assault rifle | 19 | 11 | 1.58s | |
| Nemesis Burst AR | Assault rifle | 16 | 13 | 1.60s | |
| Mastiff Shotgun | Shotgun | 88 | 3 | 1.82s | |
| Mozambique Shotgun | Shotgun | 45 | 5 | 1.82s | |
| Triple Take | Marksman weapon | 63 | 4 | 2.22s | |
| Longbow DMR | Sniper | 55 | 4 | 2.31s | |
| Bocek Compound Bow | Marksman weapon | 25 | 8 | 2.33s | |
| Kraber .50-Cal Sniper | Sniper | 140 | 2 | 2.40s | |
| Devotion LMG | Light machine gun | 16 | 13 | 2.40s | |
| Peacekeeper | Shotgun | 99 | 3 | 2.73s | |
| Sentinel | Sniper | 70 | 3 | 3.87s | |
| Charge Rifle | Sniper | 75 | 3 | 4.62s |
Time to down counts the gaps between shots, not the shots themselves — the first round leaves the barrel at zero seconds. Figures assume every shot lands on the same body part, no damage falloff over distance, and no attachments fitted. Weapons whose rate of fire varies by attachment use the un-attached value.
Cách tính các con số
Mỗi nhân vật huyền thoại có 100 điểm máu, cộng thêm Giáp Huyền Thoại — 50, 75, 100 hoặc 125 tùy theo cấp độ, do đó một nhân vật huyền thoại được trang bị đầy đủ giáp sẽ có 225 điểm máu. Kể từ tháng 2 năm 2024, bộ giáp này đã trở thành thuộc tính cố định và được nâng cấp bằng điểm EVO thay vì thu thập dưới dạng khiên cơ thể, đó là lý do tại sao ở đây không có tùy chọn khiên màu trắng/xanh dương/tím.
Thời gian hạ gục được tính dựa trên khoảng thời gian giữa các phát bắn chứ không phải chính các phát bắn đó, do đó một pha hạ gục chỉ bằng một phát bắn sẽ mất 0 giây thay vì một khoảng thời gian giữa các phát bắn. Xem phần Bảng xếp hạng vũ khí khi cùng một bài toán được chuyển thành bảng xếp hạng, hoặc bất kỳ trang vũ khí để xem thông tin chi tiết về chỉ số của nó.